Vietech Green hoạt động trong các lĩnh vực sau :
NGÀNH NGHỀ KINH DOANH
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Ngành nghề kinh doanh chính |
| 1 | Xuất bản trò chơi điện tử Loại trừ hoạt động xuất bản phẩm | 5821 | |
| 2 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: – Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm | 6190 | |
| 3 | Lập trình máy tính khác | 6219 | |
| 4 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính | 6220 | |
| 5 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan | 6310 | |
| 6 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác Chi tiết: – Hoạt động cổng tìm kiếm web – Dịch vụ thông tin khác | 6390 | |
| 7 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình (Loại trừ Hoạt động phát hành chương trình truyền hình) | 5911 | |
| 8 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ | 7212 | |
| 9 | Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình | 5912 | |
| 10 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình (Loại trừ Hoạt động phát hành chương trình truyền hình) | 5913 | |
| 11 | Hoạt động chiếu phim | 5914 | |
| 12 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | 7410 | |
| 13 | Sao chép bản ghi các loại | 1820 | |
| 14 | Quảng cáo (Trừ quảng cáo trên không) | 7310 | |
| 15 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Trừ loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra) | 7320 | |
| 16 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) | 3312 | |
| 17 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) | 3313 | |
| 18 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện | 3314 | |
| 19 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác | 3319 | |
| 20 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 4651 | |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 4652 | |
| 22 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông Chi tiết: Bán lẻ máy tính, máy in. | 4740 | X |
| 23 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông | 9510 | |
| 24 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | 9521 | |
| 25 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình | 9522 | |
| 26 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác Loại trừ: hoạt động tư vấn pháp luật, kế toán, kiểm toán | 7020 | |
| 27 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | 8230 | |
| 28 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Loại trừ hoạt động đấu giá) | 4790 | |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Không bao gồm bán buôn máy móc, thiết bị y tế) | 4659 | |
| 30 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Không bao gồm Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế) | 4649 | |
| 31 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 4761 | |
| 32 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển ( Loại trừ cho thuê máy bay ) Chi tiết: Cho thuê máy tính, máy in, máy văn phòng,…. | 7730 | |
| 33 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép | 4641 | |
| 34 | Bán lẻ tổng hợp khác (Trừ loại Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác | 4719 | |
| 35 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác | 4751 | |
| 36 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | 1410 | |
| 37 | Sản xuất trang phục đan móc | 1430 | |
| 38 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | 1313 | |
| 39 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | 1391 | |
| 40 | Sản xuất vải dệt thoi | 1312 | |
| 41 | Sản xuất sợi | 1311 | |
| 42 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da | 4771 | |
| 43 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) Chi tiết: – Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ – Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) – Bán lẻ hàng hóa khác mới | 4773 | |
| 44 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | 1420 | |
| 45 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | 1399 | |
| 46 | Phá dỡ (Loại trừ: Nổ mìn) | 4311 | |
| 47 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng) | 4312 | |
| 48 | Lắp đặt hệ thống điện | 4321 | |
| 49 | In ấn (Trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan) | 1811 | |
| 50 | Dịch vụ liên quan đến in (Trừ rập khuôn tem) | 1812 | |
| 51 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ: Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) Chi tiết: Dịch vụ tư vấn giáo dục (Điều 107 Nghị định 46/2017/NĐ-CP) | 8559 | |
| 52 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 53 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính | 2620 | |
| 54 | Sản xuất thiết bị truyền thông | 2630 | |
| 55 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước | 4222 | |
| 56 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | 2640 |
